Vai trò và nhu cầu của các chất dinh dưỡng với cơ thể

Đảm bảo dinh dưỡng cho các thành viên trong gia đình là một vấn đề quan trọng, đặc biệt là với người cao tuổi, trẻ em, và những thành viên ốm yếu, bệnh tật trong gia đình.

Để đảm bảo dinh dưỡng thì việc ăn uống rất quan trọng. Đã có nhiều nghiên cứu chứng minh:

yếu tố ăn uống liên quan đến bệnh tật và sức khoẻ!

Ăn uống không hợp lý, không đảm bảo vệ sinh thì cơ thể con người sẽ phát triển kém, không khoẻ mạnh và dễ mắc bệnh tật. Phản ứng của cơ thể đối với ăn uống, sự thay đổi của khẩu phần ăn và các yếu tố khác có ý nghĩa bệnh lý và hệ thống.

Dưới đây là một số thông tin tham khảo cơ bản về vai trò và nhu cầu các các chất dinh dưỡng với cơ thể.

1. Protid (Đạm)

Protid là thành phần dinh dưỡng quan trọng nhất, chúng có mặt trong thành phần nhân và chất nguyên sinh của các tế bào.

Protid tham gia vào thành phần cơ bắp, máu, bạch huyết, nội tiết tố, kháng thể… Bình thường chỉ có mật và nước tiểu là không có protid.

Bên cạnh đó protid liên quan đến mọi chức năng sống của cơ thể, nó cần thiết cho việc chuyển hoá bình thường của các chất dinh dưỡng khác, đặc biệt là các vitamin và chất khoáng.

Protid cũng là chất bảo vệ cơ thể vì nó có mặt ở cả ba hàng rào của cơ thể là da, bạch huyết và các tế bào miễn dịch.

Protid có trong các thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, cá, trứng, sữa… và trong các loại thực vật như đậu đỗ, ngũ cốc, … Đây là nguồn protid có giá trị sinh học cao, nhiều về số lượng, cân đối hơn về thành phần và độ acid amin cần thiết cao.

Nhu cầu protid thay đổi tuỳ thuộc vào lứa tuổi, trọng lượng, giới tính, tình trạng sinh lý như có thai, cho con bú hoặc bệnh lý. Giá trị sinh học của protid khẩu phần càng thấp, lượng protid đòi hỏi càng nhiều. Chế độ ăn nhiều chất xơ làm cản trở phần nào sự tiêu hoá và hấp thu protid nên cũng làm tăng nhu cầu protid.

Theo khuyến nghị cho người Việt Nam, năng lượng do protid cung cấp hằng ngày nên chiếm từ 12 – 14% năng lượng khẩu phần, trong đó protid có nguồn gốc động vật chiếm khoảng 30 – 50%.

2. Lipid (Chất béo)

Lipid là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng, 1g lipid khi đốt cháy trong cơ thể cho khoảng 9kcal. Lipid còn tham gia cấu tạo tế bào, là thành phần cấu tạo của màng tế bào, màng nhân, màng ty lạp thể…

Nó cũng là dung môi tốt cho các vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E, K.

Lipit có nguồn gốc từ động vật như mỡ động vật, các chất béo sữa… và từ thực vật như các hạt có dầu như vừng, dầu mè, lạc, đỗ tương, dầu đậu nành, hướng dương, ôliu…

Theo khuyến nghị cho người Việt Nam, năng lượng do lipid cung cấp hằng ngày cần chiếm từ 18 – 25% nhu cầu năng lượng của cơ thể, trong đó lipid có nguồn gốc thực vật nên chiếm khoảng 30 – 50% tổng số lipid.

3. Glucid (Chất bột đường)

Vai trò chính của glucid là cung cấp năng lượng, chiếm 60 – 70% tổng năng lượng trong khẩu phần ăn. 1g glucid khi đốt cháy trong cơ thể cho khoảng 4kcal.

Glucid ăn vào trước hết chuyển thành năng lượng, số dư một phần được gan tổng hợp thành glycogen và một phần thành mỡ dự trữ.

Nguồn glucid trong thực phẩm từ động vật là không đáng kể, chủ yếu là từ thực vật: ngũ cốc, củ, quả chín.

Nhu cầu glucid của người Việt Nam cần chiếm từ 60 – 70% nhu cầu năng lượng của cơ thể.

Không nên ăn quá nhiều glucid tinh chế như đường, bánh kẹo…

4. Vitamin

Vitamin là chất hữu cơ cần thiết, nhưng có cấu trúc hoàn toàn khác với glucid, protid và lipid.

Vitamin rất cần thiết cho sự phát triển và duy trì sự sống bình thường của con người.

Có 2 nhóm vitamin dựa vào tính chất vật lý:

  • Các vitamin tan trong nước là vitamin nhóm B, vitamin C;
  • Các vitamin tan trong chất béo là vitamin A, D, E, K.

Vitamin A

Vitamin A có vai trò quan trọng đối với chức phận thị giác. Thiếu vitamin A sẽ gây bệnh quáng gà, khô mắt và loét giác mạc.

Bên cạnh đó loại vitamin này duy trì tình trạng bình thường của tế bào biểu mô và tăng sức đề kháng của cơ thể đối với sự nhiễm vi khuẩn, ký sinh trùng và virus.

Vitamin A động vật có nhiều trong gan, bầu dục, bơ, trứng, đặc biệt là trứng vịt lộn, sữa…

Trong thực vật có nhiều trong rau có màu xanh đậm như rau muống, rau ngót, rau cải xanh và các loại củ, quả có màu vàng, màu đỏ như rau dền, bí đỏ, gấc, cà rốt…

  • Đối với trẻ dưới 10 tuổi, nhu cầu vitamin A khoảng 325 – 400g/ngày.
  • Trẻ vị thành niên và người trưởng thành từ 500 – 600g/ngày.
  • Nhu cầu tăng cao ở phụ nữ cho con bú, người mắc bệnh nhiễm trùng, ký sinh trùng và ở các giai đoạn phục hồi bệnh.

Vitamin D

Vitamin D có vai trò chính là giúp cho cơ thể tăng hấp thu canxi và phốt pho để hình thành và duy trì hệ xương, răng vững chắc. Nguồn vitamin D trong thực phẩm là không đáng kể trong động vật, có trong gan, trứng, bơ.

Vitamin B

Vitamin B1 giúp cho việc chuyển hoá glucid (chất bột đường) thành năng lượng. Vitamin B1 còn tham gia điều hoà quá trình dẫn truyền các xung động thần kinh do nó ức chế khử axetyl-cholin. Vitamin B1 có trong thịt nạc, lòng đỏ trứng, sữa, gan, thận (bầu dục)… và có trong ngũ cốc, đậu, rau, đậu đỗ…

Vitamin B2 cần cho chuyển hoá protid, khi thiếu vitamin B2 một phần các acid amin của thức ăn không được sử dụng và bị đào thải ra ngoài theo nước tiểu. Nguồn vitamin B2 có nhiều trong các loại rau có lá xanh, đậu đỗ, phủ tạng của động vật.

Vitamin C

Vitamin C tham gia nhiều quá trình chuyển hoá quan trọng. Trong quá trình oxy hoá khử, vitamin C có vai trò như một chất vận chuyển H+. Vitamin C còn kích thích tạo colagen của mô liên kết, sụn, xương, răng, mạch máu. Nguồn vitamin C: Có nhiều trong rau, quả tươi như bưởi, cam, chanh, ổi…

5. Chất khoáng

Chất khoáng là một nhóm các chất cần thiết không sinh năng lượng nhưng giữ vai trò trong nhiều chức phận quan trọng đối với cơ thể.

Chất khoáng có vai trò rất đa dạng và phong phú như tham gia quá trình tạo hình, duy trì cân bằng kiềm toan, tham gia vào chức phận nội tiết, điều hoà chuyển hoá nước trong cơ thể.

Canxi, photpho và magie là thành phần cấu tạo xương, răng.

Khi thiếu canxi xương trở nên xốp, ở trẻ em làm xương mềm và bị biến dạng (còi xương).

Phốt pho là thành phần của một số men quan trọng tham gia chuyển hoá protid, glucid, lipid, hô hấp tế bào và mô, các chức năng của cơ và thần kinh. Để đốt cháy các chất hữu cơ trong cơ thể, mọi phân tử hữu cơ đều phải qua giai đoạn liên kết với phốt pho (ATP).

Sắt cùng với protid tạo huyết cầu tố, thiếu sắt sẽ gây thiếu máu. Iod giúp tuyến giáp hoạt động bình thường, phòng bướu cổ và thiểu năng trí tuệ. Nguồn cung cấp chất khoáng từ Rau, củ, quả tươi; đậu đỗ, ngũ cốc…; Thịt, trứng, sữa, thuỷ sản…; và muối ăn, muối iod.

6. Chất xơ

Ngoài các chất dinh dưỡng trên, cơ thể còn cần chất xơ.

Chất xơ tuy không có giá trị dinh dưỡng nhưng rất cần vì nó kích thích tăng nhu động ruột, giúp đưa nhanh chất thải ra khỏi ống tiêu hoá, đề phòng táo bón.

Ngoài ra, chất xơ còn có tác dụng điều hoà hệ vi khuẩn có ích ở ruột, góp phần đào thải các chất độc và cholesterol thừa ra khỏi cơ thể. Thực phẩm cung cấp chất xơ chính là thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật.

7. Nước

Nước là thành phần cơ bản của tất cả các tổ chức và dịch thể, chiếm khoảng 70% trọng lượng cơ thể nhưng phân bố không đều.

Hằng ngày cơ thể chúng ta thải khoảng 2,5 lít nước qua nước tiểu, phân, mồ hôi và hơi thở.

Lượng nước đưa vào cơ thể hằng ngày cũng cần phải tương đương bằng cách qua đường thức ăn, nước uống và sản phẩm của quá trình chuyển hoá các chất trong cơ thể.

Nguồn tham khảo: Tài liệu chăm sóc sức khỏe cộng đồng Unicef

5/5 - (18 bình chọn)